Herhangi bir kelime yazın!

"confirmations" in Vietnamese

xác nhận

Definition

Xác nhận là các tin nhắn hoặc thông báo xác thực rằng một điều gì đó đã được đồng ý hoặc đã diễn ra, thường dưới dạng email thông báo đơn hàng đã nhận hoặc xác nhận tham dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, du lịch hoặc sự kiện. Thường gặp trong cụm từ 'order confirmations', 'email confirmations', 'attendance confirmations'. Không dùng cho nghi lễ tôn giáo. Dùng số nhiều khi nói về nhiều thông báo.

Examples

We received three confirmations for our hotel booking.

Chúng tôi đã nhận được ba **xác nhận** cho đặt phòng khách sạn.

Please check your email for confirmations of your registration.

Vui lòng kiểm tra email của bạn để nhận **xác nhận** đăng ký.

The teacher asked for confirmations from all parents.

Giáo viên đã yêu cầu **xác nhận** từ tất cả phụ huynh.

I always keep my online purchase confirmations in a special folder.

Tôi luôn giữ các **xác nhận** mua hàng trực tuyến trong một thư mục riêng.

If you didn't get any confirmations, check your spam folder just in case.

Nếu bạn không nhận được bất kỳ **xác nhận** nào, hãy kiểm tra thư mục spam để chắc chắn.

Some events require multiple confirmations before you can enter.

Một số sự kiện yêu cầu nhiều **xác nhận** trước khi bạn có thể vào.