Herhangi bir kelime yazın!

"confining" in Vietnamese

gò bógiới hạn

Definition

Diễn tả cảm giác bị giới hạn hoặc bị 'giam giữ', như bị bó hẹp không gian hay tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho không gian chật hẹp, quy tắc nghiêm ngặt hoặc hoàn cảnh bó buộc, mang sắc thái tiêu cực. Đừng nhầm với 'confident' (tự tin).

Examples

The small room felt very confining.

Căn phòng nhỏ cảm giác rất **gò bó**.

Wearing a cast on my arm is confining.

Việc đeo bó bột ở tay rất **gò bó**.

Some people find uniforms confining.

Một số người cảm thấy đồng phục rất **gò bó**.

I can’t stand these confining office rules.

Tôi không chịu nổi những quy tắc văn phòng **gò bó** này.

The routine was so confining that she needed a change.

Lịch trình quá **gò bó** nên cô ấy cần một sự thay đổi.

Traveling helps you escape a confining environment.

Du lịch giúp bạn thoát khỏi môi trường **gò bó**.