"configured" in Vietnamese
Definition
Thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống đã được cài đặt, điều chỉnh theo yêu cầu hoặc sở thích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. 'được cấu hình sẵn', 'được cấu hình đúng cách' là các cụm phổ biến. Không nhầm lẫn với 'thiết kế' hoặc 'cài đặt'.
Examples
The printer is already configured for wireless use.
Máy in đã được **cấu hình** để sử dụng không dây.
The system was configured to send alerts automatically.
Hệ thống đã được **cấu hình** để tự động gửi cảnh báo.
My phone is configured to use two languages.
Điện thoại của tôi đã **cấu hình** để sử dụng hai ngôn ngữ.
Is everything configured the way you want it?
Mọi thứ đã được **cấu hình** đúng như bạn muốn chưa?
This app comes configured with the most popular settings by default.
Ứng dụng này đi kèm với các cài đặt phổ biến nhất đã được **cấu hình** sẵn.
Don’t worry, your account is fully configured and ready to go.
Đừng lo, tài khoản của bạn đã **cấu hình** đầy đủ và sẵn sàng sử dụng.