Herhangi bir kelime yazın!

"confiding" in Vietnamese

tâm sựtin tưởng

Definition

Chỉ người hay nói chuyện một cách tin tưởng, chia sẻ chuyện riêng tư với người khác vì họ tin tưởng. Cũng chỉ cách nói chuyện gần gũi, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như ‘giọng nói’, ‘ánh nhìn’, ‘cách cư xử’. Không giống 'confident' (tự tin); chủ yếu nói về sự gần gũi, tin tưởng và chia sẻ chuyện riêng.

Examples

She spoke in a confiding tone to her best friend.

Cô ấy nói với bạn thân bằng giọng **tâm sự**.

His confiding look made me trust him.

Ánh nhìn **tin tưởng** của anh ấy khiến tôi tin anh.

The child had a confiding nature.

Đứa trẻ có bản tính **tâm sự**.

She leaned closer, her voice suddenly soft and confiding.

Cô ấy nghiêng người gần hơn, giọng nói bỗng trở nên nhỏ nhẹ và **tâm sự**.

He always had a confiding manner that put people at ease.

Anh ấy luôn có một cách cư xử **tâm sự** khiến người khác thấy thoải mái.

With a confiding smile, she told me her secret.

Với nụ cười **tâm sự**, cô ấy kể cho tôi bí mật.