Herhangi bir kelime yazın!

"confides" in Vietnamese

tâm sựthổ lộ

Definition

Nói ra bí mật hoặc chuyện riêng với người mà mình tin tưởng, nghĩ rằng họ sẽ giữ kín.

Usage Notes (Vietnamese)

'confide in someone' nghĩa là tâm sự, thổ lộ với người thân thiết; không dùng cho việc chia sẻ chung chung. Đừng nhầm với 'confident' (tự tin).

Examples

She confides her worries to her mother.

Cô ấy **tâm sự** những lo lắng của mình với mẹ.

Tom confides in his best friend.

Tom **tâm sự** với người bạn thân nhất của mình.

He confides his secrets only to people he trusts.

Anh ấy chỉ **tâm sự** bí mật với những người mình tin tưởng.

Whenever life gets tough, Jenna confides in her sister.

Mỗi khi cuộc sống khó khăn, Jenna lại **tâm sự** với em gái.

He confides in me because he knows I won’t judge him.

Anh ấy **tâm sự** với tôi vì biết tôi sẽ không phán xét anh ấy.

It’s touching how much Anna confides in her grandmother.

Thật cảm động khi thấy Anna **tâm sự** nhiều với bà ngoại như vậy.