Herhangi bir kelime yazın!

"confident" in Vietnamese

tự tin

Definition

Cảm thấy chắc chắn về khả năng, phẩm chất hoặc cơ hội thành công của bản thân. Cũng có thể chỉ việc tin chắc điều gì sẽ xảy ra hoặc là thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tích cực: người confident là người tin vào bản thân. Dùng với các cụm: 'be confident about', 'feel confident in', 'sound confident'. Không nhầm với 'confidential' (bí mật).

Examples

She is confident when she speaks English.

Cô ấy rất **tự tin** khi nói tiếng Anh.

I am confident that we can finish today.

Tôi **tự tin** là chúng ta có thể xong hôm nay.

He gave a confident answer to the teacher.

Anh ấy đã trả lời thầy giáo một cách **tự tin**.

You don’t need to know everything—just sound confident in the interview.

Bạn không cần biết mọi thứ—chỉ cần tỏ ra **tự tin** trong buổi phỏng vấn là được.

She wasn’t confident at first, but now she leads the whole team.

Ban đầu cô ấy không **tự tin**, nhưng bây giờ cô ấy dẫn dắt cả đội.

I’m pretty confident this is the right decision.

Tôi khá **tự tin** đây là quyết định đúng.