Herhangi bir kelime yazın!

"confessor" in Vietnamese

cha giải tộingười tâm sự

Definition

Cha giải tội là linh mục lắng nghe lời xưng tội trong nhà thờ. Ngoài ra, nó cũng chỉ người mà bạn tin tưởng để tâm sự, chia sẻ bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng. Khi nói về bạn thân, nên dùng từ khác như 'người bạn tâm giao' ('confidant').

Examples

The confessor waited quietly in the church.

**Cha giải tội** lặng lẽ đợi trong nhà thờ.

She spoke to her confessor about her worries.

Cô ấy đã nói với **cha giải tội** về những lo lắng của mình.

He became my trusted confessor over the years.

Anh ấy đã trở thành **người tâm sự** đáng tin cậy của tôi suốt nhiều năm.

Many people find comfort opening up to their confessor when they feel lost.

Nhiều người cảm thấy nhẹ nhõm khi mở lòng với **người tâm sự** của họ lúc cảm thấy lạc lõng.

The famous writer called her best friend her lifelong confessor.

Nhà văn nổi tiếng gọi bạn thân là **người tâm sự** suốt đời của mình.

After the service, the confessor listened patiently to everyone who needed to talk.

Sau buổi lễ, **cha giải tội** kiên nhẫn lắng nghe tất cả những ai cần nói chuyện.