Herhangi bir kelime yazın!

"conferencing" in Vietnamese

hội nghị trực tuyếntổ chức hội nghị từ xa

Definition

Việc tổ chức hoặc tham gia họp từ xa giữa nhiều người ở các địa điểm khác nhau bằng công nghệ như video hoặc âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc học tập. Thường kết hợp với từ 'video conferencing', 'audio conferencing'. Chỉ hoạt động họp giao tiếp, không phải chỉ một cuộc họp cụ thể.

Examples

Many companies use conferencing to hold meetings with remote teams.

Nhiều công ty sử dụng **hội nghị trực tuyến** để họp với các nhóm làm việc từ xa.

Conferencing software makes it easy to connect with clients anywhere.

Phần mềm **hội nghị trực tuyến** giúp kết nối với khách hàng ở bất cứ đâu dễ dàng hơn.

The school uses conferencing for online classes.

Trường sử dụng **hội nghị trực tuyến** cho các lớp học online.

Let's schedule some conferencing so the whole team can brainstorm together.

Hãy lên lịch vài buổi **hội nghị trực tuyến** để cả nhóm cùng nhau động não.

I've been conferencing with international partners all week.

Tôi đã **hội nghị trực tuyến** với các đối tác quốc tế suốt cả tuần.

Conferencing really saves travel time and money for our company.

**Hội nghị trực tuyến** thật sự giúp công ty tiết kiệm nhiều thời gian và chi phí đi lại.