Herhangi bir kelime yazın!

"confederates" in Vietnamese

đồng phạmcộng sựLiên minh miền Nam (trong Nội chiến Hoa Kỳ)

Definition

Những người cùng kết hợp vì mục đích chung, có thể là đồng phạm, cộng sự, hoặc từng là thành viên của Liên minh miền Nam trong lịch sử Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

'confederates' thường chỉ đồng phạm trong tội phạm, đồng minh chính trị/quân sự hoặc thành viên Liên minh miền Nam trong lịch sử Mỹ. Trong nghiên cứu tâm lý, là người đóng vai hợp tác với nhà nghiên cứu. Không nhầm với 'confederation' (liên minh, tổ chức). Đa phần mang tính trang trọng/lịch sử.

Examples

The two thieves were confederates in the robbery.

Hai tên trộm đó là **đồng phạm** trong vụ cướp.

In history class, we learned about the Confederates during the American Civil War.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi học về các **Liên minh miền Nam** trong Nội chiến Hoa Kỳ.

The scientist used confederates to help with the experiment.

Nhà khoa học đã dùng các **cộng sự** để hỗ trợ thí nghiệm.

He didn't act alone—he had several confederates planning the scam with him.

Anh ta không làm việc một mình—có một số **đồng phạm** cùng lên kế hoạch lừa đảo với anh.

During the Civil War, the Confederates controlled much of the southern United States.

Trong Nội chiến, **Liên minh miền Nam** kiểm soát phần lớn miền Nam Hoa Kỳ.

In some classic movies, detectives go undercover while their confederates create distractions.

Trong một số bộ phim cổ điển, các thám tử hoạt động bí mật trong khi các **cộng sự** của họ tạo tình huống gây xao nhãng.