Herhangi bir kelime yazın!

"confectionary" in Vietnamese

tiệm bánh kẹobánh kẹo

Definition

Nơi làm hoặc bán bánh kẹo, sôcôla, và các món ngọt. Cũng có thể chỉ chính các loại bánh kẹo đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ dùng 'candy store'. Có thể chỉ cả cửa hàng và bánh kẹo.

Examples

There is a confectionary on the corner of my street.

Có một **tiệm bánh kẹo** ở góc phố tôi.

She bought some chocolates from the confectionary.

Cô ấy mua vài viên sôcôla từ **tiệm bánh kẹo**.

Children love visiting the confectionary after school.

Trẻ con thích ghé **tiệm bánh kẹo** sau giờ học.

This city's best cakes come from that little confectionary downtown.

Những chiếc bánh ngon nhất thành phố này đều đến từ **tiệm bánh kẹo** nhỏ ở trung tâm.

Whenever I'm feeling down, I treat myself at the confectionary.

Mỗi khi buồn, tôi tự thưởng cho mình ở **tiệm bánh kẹo**.

Do you want anything from the confectionary? I'm heading there now.

Bạn có muốn gì từ **tiệm bánh kẹo** không? Mình sắp qua đó.