Herhangi bir kelime yazın!

"confection" in Vietnamese

bánh kẹomón ngọt

Definition

Confection là những món ngọt, thường làm từ đường như kẹo, socola, hoặc bánh nhỏ. Từ này cũng để chỉ quá trình hay sản phẩm của việc làm các món ngọt này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, ngành ẩm thực hoặc bối cảnh lịch sử. Hay đi với “socola confection”, “bánh confection”.

Examples

I bought a sweet confection from the bakery.

Tôi đã mua một **bánh kẹo** ngọt ở tiệm bánh.

This chocolate confection is very popular during holidays.

**Bánh kẹo** sôcôla này rất phổ biến vào dịp lễ.

Sarah made a beautiful confection using strawberries and cream.

Sarah đã làm một **bánh kẹo** đẹp mắt với dâu tây và kem.

Don't eat that sticky confection before dinner!

Đừng ăn **bánh kẹo** dẻo đó trước bữa tối nhé!

He always brings a fancy confection to family gatherings.

Anh ấy luôn mang một **bánh kẹo** đặc biệt đến các buổi họp mặt gia đình.

This bakery's signature confection took months to perfect.

Món **bánh kẹo** đặc trưng của tiệm bánh này mất hàng tháng để hoàn thiện.