Herhangi bir kelime yazın!

"confabulation" in Vietnamese

bịa chuyện (tâm thần học)sự ngụy tạo ký ức

Definition

Confabulation là khi ai đó vô tình tạo ra câu chuyện hoặc giải thích để lấp đầy khoảng trống trong ký ức, thường gặp ở người bị rối loạn trí nhớ do bệnh lý hoặc chấn thương não.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tâm thần học hoặc y khoa. Nó không giống nói dối thông thường vì người bệnh không ý thức được hành vi này.

Examples

The patient’s story was a confabulation because he could not remember what happened.

Câu chuyện của bệnh nhân là một **bịa chuyện** vì anh ấy không nhớ chuyện gì đã xảy ra.

Doctors detect confabulation in people with memory loss.

Bác sĩ phát hiện **bịa chuyện** ở những người bị mất trí nhớ.

In psychology, confabulation means filling gaps in memory with false stories.

Trong tâm lý học, **bịa chuyện** nghĩa là lấp đầy khoảng trống ký ức bằng các câu chuyện không thật.

His detailed description of last night was actually a confabulation, not a real memory.

Mô tả chi tiết của anh ấy về tối qua thực ra là một **bịa chuyện**, không phải ký ức thật.

After his injury, episodes of confabulation became more frequent.

Sau chấn thương, các đợt **bịa chuyện** xuất hiện thường xuyên hơn.

Family members were surprised by the convincing confabulation their father created.

Các thành viên trong gia đình rất bất ngờ bởi **bịa chuyện** thuyết phục mà cha họ tạo ra.