"confabulation" in Vietnamese
Definition
Confabulation là khi ai đó vô tình tạo ra câu chuyện hoặc giải thích để lấp đầy khoảng trống trong ký ức, thường gặp ở người bị rối loạn trí nhớ do bệnh lý hoặc chấn thương não.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong tâm thần học hoặc y khoa. Nó không giống nói dối thông thường vì người bệnh không ý thức được hành vi này.
Examples
The patient’s story was a confabulation because he could not remember what happened.
Câu chuyện của bệnh nhân là một **bịa chuyện** vì anh ấy không nhớ chuyện gì đã xảy ra.
Doctors detect confabulation in people with memory loss.
Bác sĩ phát hiện **bịa chuyện** ở những người bị mất trí nhớ.
In psychology, confabulation means filling gaps in memory with false stories.
Trong tâm lý học, **bịa chuyện** nghĩa là lấp đầy khoảng trống ký ức bằng các câu chuyện không thật.
His detailed description of last night was actually a confabulation, not a real memory.
Mô tả chi tiết của anh ấy về tối qua thực ra là một **bịa chuyện**, không phải ký ức thật.
After his injury, episodes of confabulation became more frequent.
Sau chấn thương, các đợt **bịa chuyện** xuất hiện thường xuyên hơn.
Family members were surprised by the convincing confabulation their father created.
Các thành viên trong gia đình rất bất ngờ bởi **bịa chuyện** thuyết phục mà cha họ tạo ra.