"conf" in Vietnamese
Definition
Đây là cách viết tắt rất thân mật của từ 'conference', thường dùng trong các nhóm công nghệ, kinh doanh hoặc học thuật để nói về sự kiện hội thảo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Conf’ chỉ dùng trong giao tiếp viết, thân mật như email, chat nội bộ, không phù hợp cho văn bản chính thức. Chủ yếu xuất hiện ở các môi trường công nghệ hoặc khởi nghiệp.
Examples
I'm going to a tech conf next week.
Tuần sau tôi sẽ đi dự một **conf** công nghệ.
Did you register for the conf already?
Bạn đã đăng ký **conf** chưa?
The conf starts at 9 a.m.
**Conf** bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
I met a lot of interesting people at last year's conf.
Tôi đã gặp nhiều người thú vị tại **conf** năm ngoái.
We're planning to launch the product during the annual conf.
Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm trong **conf** thường niên.
Just got back from a crazy conf—so much happened!
Vừa mới trở về từ một **conf** cực kỳ sôi động—có quá nhiều thứ đã diễn ra!