Herhangi bir kelime yazın!

"conf" in Indonesian

conf (viết tắt của 'conference')

Definition

‘Conf’ là cách rút gọn, không trang trọng của từ 'conference', thường gặp trong giới công nghệ, kinh doanh hoặc học thuật để chỉ một sự kiện hội nghị.

Usage Notes (Indonesian)

‘Conf’ dùng trong giao tiếp không trang trọng như tin nhắn, email, mạng xã hội, không nên dùng trong các văn bản hoặc cuộc nói chuyện chính thức. Hay gặp trong giới công nghệ hoặc startup.

Examples

I'm going to a tech conf next week.

Tuần sau tôi sẽ tham dự một **conf** công nghệ.

Did you register for the conf already?

Bạn đăng ký **conf** chưa?

The conf starts at 9 a.m.

**Conf** bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

I met a lot of interesting people at last year's conf.

Tôi đã gặp nhiều người thú vị tại **conf** năm ngoái.

We're planning to launch the product during the annual conf.

Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm tại **conf** thường niên.

Just got back from a crazy conf—so much happened!

Tôi vừa trở về từ một **conf** náo nhiệt—đã có rất nhiều chuyện xảy ra!