"conductivity" in Vietnamese
Definition
Khả năng của một vật liệu cho phép nhiệt hoặc điện truyền qua nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, như vật liệu, vật lý hay điện tử. Ví dụ: 'độ dẫn điện', 'độ dẫn nhiệt'. Không dùng cho con người hay tình huống xã hội.
Examples
Copper has high conductivity.
Đồng có **độ dẫn điện** cao.
Water's conductivity changes with temperature.
**Độ dẫn điện** của nước thay đổi theo nhiệt độ.
Plastic has low conductivity.
Nhựa có **độ dẫn điện** thấp.
We measured the conductivity to check the purity of the water.
Chúng tôi đã đo **độ dẫn điện** để kiểm tra độ tinh khiết của nước.
Electrical conductivity is important when choosing materials for wiring.
**Độ dẫn điện** rất quan trọng khi chọn vật liệu cho dây dẫn.
Some minerals have unique conductivity that make them valuable in industry.
Một số khoáng sản có **độ dẫn điện** đặc biệt khiến chúng có giá trị trong công nghiệp.