Herhangi bir kelime yazın!

"conductive" in Vietnamese

dẫn điệndẫn nhiệtdẫn (âm thanh)

Definition

Mô tả vật liệu hoặc chất cho phép điện, nhiệt hoặc âm thanh truyền qua dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật: 'vật liệu dẫn điện', 'dẫn nhiệt.' Không dùng để mô tả người. Đôi khi dùng nghĩa 'tạo điều kiện,' nhưng ít gặp.

Examples

Copper is a conductive metal.

Đồng là kim loại **dẫn điện**.

Rubber is not conductive.

Cao su không **dẫn điện**.

Silver has very conductive properties.

Bạc có tính **dẫn điện** rất cao.

These wires are highly conductive, so electricity can flow easily.

Những dây này rất **dẫn điện**, nên điện có thể chảy dễ dàng.

Wood isn't conductive to electricity, which is why it's used for handles.

Gỗ không **dẫn điện**, vì vậy nó được dùng làm tay cầm.

A quiet environment is more conductive to studying.

Môi trường yên tĩnh **dễ tạo điều kiện** cho việc học hơn.