Herhangi bir kelime yazın!

"conduction" in Vietnamese

dẫn truyền

Definition

Quá trình nhiệt, điện hoặc âm thanh truyền qua một chất khi tiếp xúc trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong vật lý, kỹ thuật ('dẫn nhiệt', 'dẫn điện'). Không dùng cho người hoặc phương tiện di chuyển.

Examples

Metal is a good material for conduction of heat.

Kim loại là vật liệu tốt để **dẫn truyền** nhiệt.

Conduction allows electricity to pass through wires.

**Dẫn truyền** cho phép điện chạy qua dây dẫn.

We learned about conduction in science class today.

Hôm nay chúng tôi đã học về **dẫn truyền** trong lớp khoa học.

That pan's handle gets hot quickly because of conduction.

Tay cầm của chiếc chảo đó nóng nhanh vì **dẫn truyền**.

If there's no contact, conduction won't occur.

Nếu không có tiếp xúc, **dẫn truyền** sẽ không xảy ra.

Insulators are used to stop heat conduction in houses.

Người ta dùng vật liệu cách nhiệt để ngăn **dẫn truyền** nhiệt trong nhà.