Herhangi bir kelime yazın!

"condominium" in Vietnamese

chung cư

Definition

Chung cư là toà nhà hoặc khu nhà có nhiều căn hộ được sở hữu riêng, còn các khu vực chung thì tất cả cư dân cùng sử dụng. Từ này cũng có thể chỉ một căn hộ riêng lẻ trong chung cư.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói về bất động sản, còn ngoài đời thường người ta cũng gọi là 'căn hộ'. Ở các nước khác nhau, ý nghĩa của từ có thể khác nhau đôi chút.

Examples

I bought a condominium in the city center.

Tôi đã mua một **chung cư** ở trung tâm thành phố.

Each condominium has its own kitchen and bathroom.

Mỗi **chung cư** đều có bếp và phòng tắm riêng.

The condominium has a swimming pool for residents.

**Chung cư** này có hồ bơi dành cho cư dân.

He’s looking for a pet-friendly condominium near his office.

Anh ấy đang tìm một **chung cư** cho phép nuôi thú cưng gần chỗ làm.

After years of renting, she finally moved into her own condominium.

Sau nhiều năm thuê nhà, cuối cùng cô ấy cũng chuyển vào **chung cư** của riêng mình.

Our condominium association organizes weekend barbecues for everyone.

Hiệp hội **chung cư** của chúng tôi tổ chức tiệc nướng vào cuối tuần cho mọi người.