Herhangi bir kelime yazın!

"condolences" in Vietnamese

lời chia buồn

Definition

Khi ai đó qua đời, đây là những lời nói hoặc tin nhắn để bày tỏ sự cảm thông và chia sẻ mất mát với gia đình họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng khi ai đó mất; các câu phổ biến như 'Xin gửi lời chia buồn' hoặc 'Xin nhận lời chia buồn của tôi.' Hiếm khi dùng ngoài việc chia buồn với tang gia.

Examples

Please accept my condolences for your loss.

Xin hãy nhận **lời chia buồn** của tôi về mất mát này.

He sent condolences to his colleague's family.

Anh ấy đã gửi **lời chia buồn** đến gia đình đồng nghiệp.

We want to offer our condolences at this difficult time.

Chúng tôi muốn gửi **lời chia buồn** trong thời điểm khó khăn này.

Everyone in the office sent their condolences after hearing the news.

Mọi người trong văn phòng đều gửi **lời chia buồn** sau khi nghe tin.

I just wanted to drop you a note with my condolences and let you know I’m here if you need anything.

Tôi chỉ muốn gửi bạn một lời nhắn với **lời chia buồn** của mình và cho bạn biết tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ nếu bạn cần.

After the ceremony, many neighbors stopped by to offer their condolences in person.

Sau buổi lễ, nhiều hàng xóm đã ghé qua để trực tiếp gửi **lời chia buồn**.