Herhangi bir kelime yazın!

"conditioners" in Vietnamese

dầu xảmáy điều hòa

Definition

'Dầu xả' là sản phẩm dùng sau khi gội đầu để làm tóc mềm mại và khỏe mạnh, còn 'máy điều hòa' là thiết bị kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'dầu xả' dùng cho tóc, thường đi chung với 'dầu gội'; 'máy điều hòa' là cho không khí, hay gọi tắt là 'máy lạnh'. Nên chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

We have many different conditioners in the bathroom.

Trong phòng tắm của chúng tôi có nhiều loại **dầu xả** khác nhau.

Some conditioners help repair damaged hair.

Một số **dầu xả** giúp phục hồi tóc hư tổn.

Most modern buildings have air conditioners.

Hầu hết các tòa nhà hiện đại đều có **máy điều hòa**.

I can never decide which conditioners work best for my hair type.

Tôi không bao giờ quyết định được loại **dầu xả** nào phù hợp nhất với loại tóc của mình.

The hotel room had two big conditioners, but it was still hot.

Phòng khách sạn có hai **máy điều hòa** lớn nhưng vẫn nóng.

When summer comes, all the conditioners in our office run nonstop.

Khi hè đến, tất cả các **máy điều hòa** trong văn phòng tôi đều chạy không ngừng.