"condiment" in Vietnamese
Definition
Chất được thêm vào món ăn để tăng thêm hương vị, ví dụ như muối, nước mắm, hay mù tạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gia vị' thường chỉ những thứ thêm vào món ăn khi ăn, như nước tương, tương ớt, không phải gia vị dùng khi nấu ăn. 'Spice' chỉ là loại tạo vị, còn 'condiment' bao gồm cả nước chấm, sốt.
Examples
Salt is a common condiment.
Muối là một **gia vị** phổ biến.
Ketchup is my favorite condiment for fries.
Tương cà là **gia vị** yêu thích của tôi khi ăn khoai tây chiên.
Please pass the condiments.
Làm ơn đưa giúp tôi các **gia vị**.
Do you want any condiments with your burger?
Bạn có muốn **gia vị** nào với bánh burger không?
Every table at the restaurant has a tray of condiments.
Mỗi bàn trong nhà hàng đều có khay **gia vị**.
Soy sauce is the perfect condiment for sushi.
Nước tương là **gia vị** hoàn hảo cho sushi.