Herhangi bir kelime yazın!

"condescended" in Vietnamese

ra vẻ bề trêntỏ thái độ trịch thượng

Definition

Hành động hoặc nói năng như thể mình hơn người khác, thường thể hiện sự coi thường hoặc trịch thượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mang nghĩa tiêu cực. Mang ý hạ thấp người khác, không phải tốt bụng. Tránh nhầm với 'descended' hoặc 'consented'.

Examples

He condescended to help us with the project.

Anh ấy **ra vẻ bề trên** khi chịu giúp chúng tôi với dự án.

She condescended to answer my question.

Cô ấy **tỏ thái độ trịch thượng** khi trả lời câu hỏi của tôi.

The boss condescended to join us for lunch.

Sếp đã **ra vẻ bề trên** khi tham dự bữa trưa cùng chúng tôi.

I hated the way she condescended to me when I asked for help.

Tôi rất ghét cách cô ấy **ra vẻ bề trên** khi tôi cần giúp đỡ.

He only condescended to attend the meeting because his boss insisted.

Anh ấy chỉ **ra vẻ bề trên** đi họp vì sếp bắt buộc.

Don’t act like you condescended to do me a favor.

Đừng làm như thể bạn **ra vẻ bề trên** khi giúp tôi nhé.