Herhangi bir kelime yazın!

"condenses" in Vietnamese

ngưng tụcô đọng

Definition

Chuyển từ thể khí sang thể lỏng hoặc làm cho điều gì đó trở nên ngắn gọn, cô đọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngưng tụ' dùng trong vật lý/hoá học ('nước ngưng tụ'), còn 'cô đọng' thường dùng cho thông tin, ý tưởng ('cô đọng thông tin'). Chú ý đúng ngữ cảnh khi dùng.

Examples

When steam cools, it condenses into water.

Khi hơi nước nguội đi, nó sẽ **ngưng tụ** thành nước.

The writer condenses the story into one paragraph.

Tác giả **cô đọng** câu chuyện chỉ trong một đoạn.

Fog condenses on the window early in the morning.

Sáng sớm, sương mù **ngưng tụ** trên cửa sổ.

He condenses complex ideas into simple language everyone can understand.

Anh ấy **cô đọng** những ý tưởng phức tạp thành ngôn ngữ đơn giản mà ai cũng hiểu.

The air quickly condenses when the temperature drops at night.

Không khí **ngưng tụ** nhanh khi nhiệt độ giảm vào ban đêm.

Sometimes, a movie condenses years of a person’s life into just two hours.

Đôi khi, một bộ phim **cô đọng** nhiều năm trong đời một người chỉ trong hai tiếng.