"condenser" in Vietnamese
Definition
Đây là thiết bị làm lạnh khiến khí hoặc hơi chuyển thành chất lỏng. Thường dùng trong máy lạnh, tủ lạnh và phòng thí nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là máy lạnh, tủ lạnh, hóa học. Không dùng cho “tụ điện” (capacitor) trong điện tử.
Examples
The air conditioner's condenser is outside the house.
**Bộ ngưng** của máy lạnh nằm ngoài nhà.
A refrigerator has a condenser at the back.
Tủ lạnh có **bộ ngưng** ở phía sau.
The condenser cooled the steam to make water.
**Bộ ngưng** đã làm nguội hơi nước thành nước.
After cleaning the condenser, my AC started working again.
Sau khi vệ sinh **bộ ngưng**, máy lạnh của tôi đã chạy lại.
If the condenser is broken, the fridge can’t keep things cold.
Nếu **bộ ngưng** bị hỏng, tủ lạnh sẽ không làm lạnh được.
We learned how a condenser works in our chemistry lab.
Chúng tôi đã học cách **bộ ngưng** hoạt động trong phòng thí nghiệm hóa học.