Herhangi bir kelime yazın!

"condemns" in Vietnamese

lên ánkết án

Definition

Chỉ trích mạnh mẽ rằng điều gì đó là sai hoặc không thể chấp nhận được, hoặc tuyên bố ai đó bị phạt hoặc một thứ gì đó không thể sử dụng được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như tin tức, chính trị, hay tuyên bố chính thức. Các cụm như 'condemns violence', 'condemns actions' rất phổ biến. Có thể chỉ sự lên án đạo đức hoặc phán quyết pháp lý tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The government condemns all acts of terrorism.

Chính phủ **lên án** mọi hành động khủng bố.

The judge condemns the criminal to prison.

Thẩm phán **kết án** tội phạm vào tù.

The school condemns any kind of bullying.

Nhà trường **lên án** mọi hành vi bắt nạt.

Our manager always condemns gossip in the office.

Quản lý của chúng tôi luôn **lên án** việc nói xấu ở văn phòng.

The president quickly condemns the attack on social media.

Tổng thống nhanh chóng **lên án** vụ tấn công trên mạng xã hội.

If someone condemns your decision, try not to take it personally.

Nếu ai đó **lên án** quyết định của bạn, hãy cố gắng đừng để tâm.