Herhangi bir kelime yazın!

"condemn as" in Vietnamese

lên án làkết tội là

Definition

Chỉ trích mạnh mẽ hoặc tuyên bố rằng ai đó hoặc điều gì là xấu, sai hoặc có tội, thường là một cách công khai hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các trường hợp chính thức, pháp lý hoặc chính trị. Thường đi kèm danh từ hoặc tính từ ('lên án là nguy hiểm'). Mạnh hơn so với 'đổ lỗi'.

Examples

Many people condemn junk food as unhealthy.

Nhiều người **lên án** đồ ăn nhanh **là** không tốt cho sức khỏe.

The law condemns discrimination as unfair.

Luật pháp **lên án** sự phân biệt đối xử **là** không công bằng.

Some critics condemn violence in movies as harmful to society.

Một số nhà phê bình **lên án** bạo lực trong phim **là** có hại cho xã hội.

They were quick to condemn his remarks as offensive.

Họ nhanh chóng **lên án** lời phát biểu của anh ấy **là** xúc phạm.

Activists condemn the policy as a violation of human rights.

Các nhà hoạt động **lên án** chính sách đó **là** vi phạm nhân quyền.

History has often condemned leaders as tyrants after their fall from power.

Lịch sử thường **lên án** các nhà lãnh đạo **là** bạo chúa sau khi họ mất quyền lực.