"concord" in Vietnamese
Definition
Hòa hợp là trạng thái mọi người hoặc nhóm đều đồng thuận và yên ổn với nhau. Ngoài ra, từ này cũng chỉ một hiệp ước hoặc sự thỏa thuận chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, lịch sử hoặc ngoại giao. Giao tiếp hằng ngày nên dùng ‘sự đồng thuận’, ‘hòa bình’ hoặc ‘sự hòa hợp’ thay thế.
Examples
The two countries signed a concord to end the conflict.
Hai quốc gia đã ký kết một **hiệp ước** để chấm dứt xung đột.
There was finally concord among the family members.
Cuối cùng cũng có **hòa hợp** giữa các thành viên trong gia đình.
We all wish for concord in the world.
Chúng ta đều mong muốn **hòa hợp** trên thế giới.
After years of arguments, the neighbors finally reached concord.
Sau nhiều năm tranh cãi, hàng xóm cuối cùng đã đạt được **hòa hợp**.
The peace treaty brought about lasting concord between the two nations.
Hiệp ước hòa bình mang lại **hòa hợp** lâu dài giữa hai quốc gia.
You can feel a sense of concord when everyone is working toward the same goal.
Bạn cảm nhận được sự **hòa hợp** khi mọi người cùng hướng về một mục tiêu.