Herhangi bir kelime yazın!

"concessions" in Vietnamese

nhượng bộưu đãiquầy bán hàng (concession stand)

Definition

Nhượng bộ là điều bạn chấp nhận từ bỏ hoặc ưu đãi để đạt được thỏa thuận, cũng có thể chỉ quyền lợi hay giảm giá dành cho một số người.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong đàm phán hoặc chính sách; 'make concessions' là nhượng bộ. Cũng có nghĩa là ưu đãi giá (vé học sinh, người già) hoặc quầy bán đồ ăn tại rạp/phòng vé (concession stand).

Examples

The two countries made several concessions to sign the peace agreement.

Hai nước đã đưa ra một số **nhượng bộ** để ký thỏa thuận hòa bình.

Senior citizens get concessions on bus fares.

Người cao tuổi được **ưu đãi** giá vé xe buýt.

The company offered concessions to end the strike.

Công ty đã đưa ra **nhượng bộ** để chấm dứt đình công.

Don’t expect many concessions from them—they’re tough negotiators.

Đừng mong có nhiều **nhượng bộ** từ họ – họ là những người đàm phán cứng rắn.

We can get popcorn at the concessions stand before the movie starts.

Chúng ta có thể mua bỏng ngô ở quầy **bán hàng** trước khi phim bắt đầu.

After hours of debate, both sides finally agreed on some small concessions.

Sau nhiều giờ tranh luận, hai bên cuối cùng cũng đồng ý một số **nhượng bộ** nhỏ.