Herhangi bir kelime yazın!

"concerning" in Vietnamese

liên quan đếnđáng lo ngại

Definition

Từ này dùng để nói về điều gì đó hoặc liên quan đến nó, hoặc mô tả thứ gì khiến bạn lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Liên quan đến' mang tính trang trọng, hay xuất hiện trong văn viết. Nghĩa 'đáng lo ngại' phổ biến hơn khi nói chuyện. Hãy chú ý phân biệt hai cách dùng.

Examples

I have a question concerning the exam.

Tôi có một câu hỏi **liên quan đến** kỳ thi.

The news was very concerning.

Tin tức đó rất **đáng lo ngại**.

She called the office concerning her appointment.

Cô ấy đã gọi cho văn phòng **liên quan đến** cuộc hẹn của mình.

That's really concerning—should we do something about it?

Điều đó thật sự **đáng lo ngại**—chúng ta có nên làm gì không?

Did you read the report concerning climate change?

Bạn đã đọc báo cáo **liên quan đến** biến đổi khí hậu chưa?

Her silence was a bit concerning, don't you think?

Sự im lặng của cô ấy hơi **đáng lo ngại**, bạn không nghĩ vậy sao?