Herhangi bir kelime yazın!

"concern about" in Vietnamese

mối quan tâm vềlo ngại về

Definition

Cảm thấy lo lắng hoặc quan tâm về một vấn đề cụ thể; thể hiện sự lo sợ hoặc chú ý đến điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về điều mình lo lắng hoặc quan tâm (ví dụ: 'mối quan tâm về an toàn'). Dùng với danh từ. Cách dùng trang trọng, không dùng cho động từ trực tiếp.

Examples

She has a serious concern about the environment.

Cô ấy có **mối quan tâm về** môi trường một cách nghiêm túc.

There is growing concern about air pollution.

Có **mối quan tâm về** ô nhiễm không khí ngày càng tăng.

Parents often express concern about their children's safety.

Các bậc cha mẹ thường bày tỏ **mối quan tâm về** sự an toàn của con cái họ.

I understand your concern about the new policy, but let's wait for more details.

Tôi hiểu **mối quan tâm về** chính sách mới của bạn, nhưng hãy chờ thêm chi tiết.

Her main concern about moving was leaving her friends behind.

**Mối quan tâm về** việc chuyển nhà lớn nhất của cô ấy là phải xa bạn bè.

If you have any concern about the results, feel free to ask.

Nếu bạn có bất kỳ **mối quan tâm về** kết quả, cứ thoải mái hỏi.