"conceptual" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến ý tưởng, khái niệm, không phải là những vật thể cụ thể hay hành động thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong môi trường học thuật, lý thuyết hoặc nghệ thuật (ví dụ: 'conceptual framework'). Không sử dụng cho những việc cụ thể, mang tính vật chất.
Examples
This is a conceptual model of the project.
Đây là một mô hình **mang tính khái niệm** của dự án.
She has a conceptual understanding of physics.
Cô ấy có hiểu biết **mang tính khái niệm** về vật lý.
The artist's style is very conceptual.
Phong cách của nghệ sĩ đó rất **mang tính khái niệm**.
His ideas are too conceptual for some people to follow.
Những ý tưởng của anh ấy quá **mang tính khái niệm** khiến một số người khó hiểu.
The course focuses on conceptual thinking, not just memorizing facts.
Khóa học này tập trung vào tư duy **mang tính khái niệm**, không chỉ ghi nhớ kiến thức.
We need a conceptual framework before starting the actual work.
Chúng ta cần một khung **mang tính khái niệm** trước khi bắt đầu công việc thực tế.