Herhangi bir kelime yazın!

"concede to" in Vietnamese

nhượng bộchấp nhận (một cách miễn cưỡng)

Definition

Sau khi phản đối hoặc do dự, cuối cùng chấp nhận hoặc nhượng bộ ý kiến, yêu cầu hay áp lực của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường trang trọng, tranh luận hoặc thương lượng. Thường mang nghĩa miễn cưỡng, không giống hoàn toàn với 'agree with'.

Examples

He finally conceded to his friend's idea.

Cuối cùng, anh ấy đã **nhượng bộ** ý tưởng của bạn mình.

The company refused to concede to the workers’ demands.

Công ty từ chối **nhượng bộ** các yêu cầu của công nhân.

After a long debate, they conceded to the new rule.

Sau tranh luận dài, họ đã **chấp nhận** quy tắc mới.

She didn’t want to concede to their wishes, but she had no choice.

Cô ấy không muốn **nhượng bộ** theo ý họ, nhưng không còn cách nào khác.

Politicians often concede to public pressure only after protests grow.

Các chính trị gia thường chỉ **nhượng bộ** áp lực dư luận sau khi các cuộc biểu tình phát triển.

If you concede to every complaint, people might take advantage.

Nếu bạn **nhượng bộ** mọi lời phàn nàn, người ta có thể lợi dụng bạn.