Herhangi bir kelime yazın!

"conceals" in Vietnamese

che giấugiấu

Definition

Giấu hoặc giữ kín điều gì đó để người khác không nhìn thấy hoặc không biết; thường là cố ý giữ bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn từ 'hide', thường dùng khi ai đó cố ý giữ bí mật điều gì đó ('che giấu cảm xúc', 'che giấu sự thật'). Không dùng cho việc che đậy vật thể thông thường nếu không liên quan đến bí mật.

Examples

She conceals her diary in a safe place.

Cô ấy **giấu** nhật ký ở nơi an toàn.

The moon conceals behind the clouds.

Mặt trăng **ẩn** sau những đám mây.

He conceals a gift behind his back.

Anh ấy **giấu** món quà sau lưng.

She often conceals her true feelings with a smile.

Cô ấy thường **che giấu** cảm xúc thật của mình bằng nụ cười.

The old painting conceals a secret message.

Bức tranh cũ **che giấu** một thông điệp bí mật.

Sometimes the truth conceals more than it reveals.

Đôi khi sự thật **che giấu** nhiều điều hơn là tiết lộ.