Herhangi bir kelime yazın!

"concave" in Vietnamese

lõmlõm vào

Definition

Có bề mặt cong lõm vào trong, giống như phía trong của cái bát. Ngược lại với 'lồi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán hình học, vật lý và mô tả hình dáng đồ vật ('concave mirror' là gương lõm). Phân biệt với 'convex' (lồi). Thường xuất hiện trong văn cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Examples

The inside of a spoon is concave.

Mặt trong của chiếc thìa là **lõm**.

A concave mirror makes your face look bigger.

Gương **lõm** làm cho mặt bạn trông to hơn.

The bowl has a concave shape.

Cái bát có hình dạng **lõm**.

If you press your hand into clay, it leaves a concave mark.

Nếu bạn ấn tay lên đất sét, sẽ để lại một dấu **lõm**.

The skateboard ramp is concave in the middle to make tricks easier.

Giữa dốc trượt ván có hình **lõm**, giúp dễ thực hiện các kỹ thuật.

You can remember 'concave' because it 'caves in' like the inside of a cave.

Bạn có thể nhớ 'concave' vì nó giống như mặt trong của hang động – lõm vào trong.