"computed" in Vietnamese
Definition
Là kết quả thu được từ việc tính toán, đặc biệt là bằng phương pháp hoặc máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc toán học như 'computed value' (giá trị đã tính toán), 'computed result' (kết quả đã tính toán).
Examples
The total cost was computed automatically.
Tổng chi phí đã được **tính toán** tự động.
Distances between cities are computed by the system.
Khoảng cách giữa các thành phố được **tính** bởi hệ thống.
Your score was computed based on your answers.
Điểm số của bạn đã được **tính toán** dựa trên câu trả lời của bạn.
All the taxes were computed before sending the bill.
Tất cả các khoản thuế đã được **tính** trước khi gửi hóa đơn.
The results were quickly computed using specialized software.
Kết quả đã được **tính toán** nhanh chóng bằng phần mềm chuyên dụng.
I double-checked, and everything was computed correctly.
Tôi đã kiểm tra lại và mọi thứ đã được **tính** đúng.