Herhangi bir kelime yazın!

"comprising" in Vietnamese

bao gồmgồm

Definition

Dùng để chỉ rằng một thứ gì đó được tạo thành từ những phần hoặc thành viên khác nhau. Diễn tả ý bao gồm hoặc cấu thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Không dùng 'of' sau 'comprising'—nói 'comprising ten people' là đúng, 'comprising of ten people' là sai.

Examples

The committee comprising experts will review the project.

Ủy ban **bao gồm** các chuyên gia sẽ xem xét dự án.

The team comprising five members finished early.

Nhóm **gồm** năm thành viên đã hoàn thành sớm.

A meal comprising rice and vegetables is healthy.

Bữa ăn **gồm** cơm và rau rất tốt cho sức khỏe.

They launched a new package comprising several useful tools.

Họ đã ra mắt một gói mới **bao gồm** nhiều công cụ hữu ích.

The city council approved the plan comprising ten separate projects.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch **gồm** mười dự án riêng biệt.

It’s a diverse group comprising people from all over the world.

Đây là một nhóm đa dạng **gồm** những người từ khắp thế giới.