Herhangi bir kelime yazın!

"comprises" in Vietnamese

bao gồm

Definition

Được tạo thành từ hoặc bao gồm các phần hoặc thành viên nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Comprises' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, khoa học, không dùng 'of' sau từ này. Dễ nhầm với 'consists of', nhưng cách dùng khác nhau.

Examples

The committee comprises five members.

Ban hội đồng này **bao gồm** năm thành viên.

The book comprises ten chapters.

Cuốn sách **bao gồm** mười chương.

Europe comprises many countries.

Châu Âu **bao gồm** nhiều quốc gia.

The festival comprises a range of performances and workshops.

Lễ hội **bao gồm** nhiều buổi biểu diễn và hội thảo.

Her job comprises managing the team and planning projects.

Công việc của cô ấy **bao gồm** quản lý đội và lập kế hoạch dự án.

The course comprises both theory and practical sessions.

Khóa học này **bao gồm** cả lý thuyết lẫn thực hành.