Herhangi bir kelime yazın!

"comprised" in Vietnamese

bao gồm

Definition

Một vật được tạo thành từ nhiều phần hoặc thành viên khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. Dùng 'be comprised of', không dùng 'comprised from/by'. Dễ nhầm với 'consist of', nhưng nghĩa là 'được tạo thành từ'.

Examples

The committee is comprised of ten members.

Ủy ban **bao gồm** mười thành viên.

The group is comprised of doctors and nurses.

Nhóm này **bao gồm** các bác sĩ và y tá.

My team is comprised of four people.

Đội của tôi **bao gồm** bốn người.

Their recipe is comprised of simple, fresh ingredients.

Công thức của họ **bao gồm** những nguyên liệu đơn giản, tươi mới.

The movie cast is comprised of talented newcomers.

Dàn diễn viên của bộ phim **bao gồm** những người mới tài năng.

The board is mainly comprised of experts from the tech industry.

Ban lãnh đạo chủ yếu **bao gồm** những chuyên gia từ ngành công nghệ.