"compressor" in Vietnamese
Definition
Máy nén là thiết bị làm tăng áp suất của khí hoặc hơi bằng cách giảm thể tích của nó. Thường gặp ở tủ lạnh, máy điều hoà, hoặc các thiết bị cần khí áp cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí, âm thanh và các thiết bị gia dụng. Trong âm thanh, 'compressor' giúp điều chỉnh mức âm lượng cho đều. Khác với động từ 'compress'.
Examples
The compressor in the refrigerator keeps the food cold.
**Máy nén** trong tủ lạnh giúp giữ thức ăn luôn lạnh.
An air compressor is used to fill car tires.
**Máy nén** khí được dùng để bơm lốp xe hơi.
The mechanic fixed the broken compressor.
Thợ sửa xe đã sửa lại **máy nén** bị hỏng.
If the compressor fails, your air conditioner won’t cool at all.
Nếu **máy nén** hỏng, máy lạnh của bạn sẽ không làm mát được.
The band used a special compressor to smooth out the vocals in the recording.
Ban nhạc đã dùng một **máy nén** đặc biệt để làm đều giọng hát trong bản ghi âm.
Could you check if the compressor is making that loud noise?
Bạn có thể kiểm tra xem **máy nén** có đang gây ra tiếng ồn to đó không?