"compresses" in Vietnamese
Definition
Nén lại để nhỏ đi, hoặc miếng gạc bằng vải để chườm nóng/lạnh giảm đau hay sưng tấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ 'nén' thường dùng trong kỹ thuật (như 'dữ liệu được nén'). Danh từ 'gạc' phổ biến trong y tế. Không nhầm với 'compression' (sự nén) hoặc 'compact' (làm nhỏ gọn hơn).
Examples
The machine compresses the boxes to save space.
Chiếc máy này **nén** các hộp để tiết kiệm chỗ.
She uses cold compresses on her ankle to reduce swelling.
Cô ấy dùng những **gạc** lạnh lên mắt cá chân để giảm sưng.
He compresses the file before sending it by email.
Anh ấy **nén** tập tin trước khi gửi qua email.
Applying warm compresses really helped ease my back pain.
Việc chườm **gạc** ấm thực sự giúp giảm đau lưng cho tôi.
Whenever Sarah feels stressed, she compresses her stress ball for relief.
Mỗi khi Sarah bị căng thẳng, cô ấy lại **nén** quả bóng giảm stress để cảm thấy đỡ hơn.
The nurse brought some clean compresses for his wound.
Y tá đã mang một số **gạc** sạch cho vết thương của anh ấy.