Herhangi bir kelime yazın!

"comprehensive" in Vietnamese

toàn diệntổng quát

Definition

Bao gồm tất cả hoặc hầu hết các khía cạnh, chi tiết của một vấn đề; đầy đủ và toàn diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'comprehensive report', 'comprehensive plan' để chỉ sự đầy đủ. Không nhầm với 'comprehensible' (dễ hiểu).

Examples

The course gives a comprehensive introduction to biology.

Khóa học cung cấp một phần giới thiệu **toàn diện** về sinh học.

We need a comprehensive plan for the project.

Chúng ta cần một kế hoạch **toàn diện** cho dự án.

This book provides a truly comprehensive overview of world history.

Cuốn sách này cung cấp một cái nhìn tổng quát **toàn diện** về lịch sử thế giới.

He bought comprehensive insurance before traveling abroad.

Anh ấy đã mua bảo hiểm **toàn diện** trước khi đi nước ngoài.

She wrote a comprehensive report for her class.

Cô ấy đã viết một báo cáo **toàn diện** cho lớp của mình.

After a comprehensive review, the company decided to change its policy.

Sau một đợt đánh giá **toàn diện**, công ty đã quyết định thay đổi chính sách.