Herhangi bir kelime yazın!

"comprehends" in Vietnamese

hiểu thấu

Definition

Hiểu một điều gì đó một cách trọn vẹn hoặc nắm bắt được ý nghĩa sâu xa của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trọng trọng và học thuật hơn từ 'hiểu'. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết kỹ lưỡng thay vì hiểu đơn giản. Ít dùng trong trò chuyện hàng ngày.

Examples

She comprehends the instructions easily.

Cô ấy **hiểu thấu** các hướng dẫn một cách dễ dàng.

He comprehends the lesson after reading it twice.

Anh ấy **hiểu thấu** bài học sau khi đọc hai lần.

The child comprehends what the picture shows.

Đứa trẻ **hiểu thấu** điều mà bức tranh đang thể hiện.

Not everyone comprehends why she made that decision.

Không phải ai cũng **hiểu thấu** vì sao cô ấy lại đưa ra quyết định đó.

He barely comprehends what's going on in the meeting.

Anh ấy chỉ **hiểu thấu** rất ít về chuyện gì đang diễn ra trong cuộc họp.

It takes time before a person fully comprehends a new language.

Cần thời gian để một người thực sự **hiểu thấu** một ngôn ngữ mới.