Herhangi bir kelime yazın!

"comprehending" in Vietnamese

hiểulĩnh hội

Definition

Nhận biết rõ hoặc nắm vững ý nghĩa của điều gì đó như thông tin, ý tưởng, hay ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'comprehending' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như học thuật, mang ý nghĩa hiểu sâu sắc, không chỉ biết sơ qua. Hay gặp trong các chủ đề đọc hiểu, ngoại ngữ, hoặc kiến thức phức tạp.

Examples

He has trouble comprehending long texts.

Anh ấy gặp khó khăn khi **hiểu** những đoạn văn dài.

Children are comprehending new words every day.

Trẻ em đang **hiểu** những từ mới mỗi ngày.

Are you comprehending the instructions?

Bạn có **hiểu** hướng dẫn không?

I'm having a hard time comprehending why this happened.

Tôi đang gặp khó khăn khi **hiểu** tại sao chuyện này lại xảy ra.

Fully comprehending a foreign language takes time and practice.

Để **hiểu** trọn vẹn một ngoại ngữ cần thời gian và luyện tập.

She's nodding, but I'm not sure she's really comprehending.

Cô ấy gật đầu, nhưng tôi không chắc cô ấy thật sự đang **hiểu**.