Herhangi bir kelime yazın!

"comport" in Vietnamese

cư xửhành xử

Definition

Cư xử hoặc hành xử theo cách phù hợp, đặc biệt trong những tình huống cần sự lịch sự hay trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng; trong giao tiếp thường dùng 'cư xử'. Thường đi với chủ thể 'bản thân'; dùng trong các hoàn cảnh nghiêm túc, lịch sự.

Examples

He always comports himself with dignity.

Anh ấy luôn **cư xử** rất đàng hoàng.

You must comport yourself politely at the ceremony.

Bạn phải **cư xử** lịch sự tại buổi lễ.

Children should comport themselves in class.

Trẻ em nên **cư xử** đúng mực trong lớp.

She didn't comport herself well under pressure.

Cô ấy đã không **cư xử** tốt khi gặp áp lực.

How you comport yourself says a lot about your character.

Cách bạn **cư xử** nói lên nhiều điều về con người bạn.

They were told to comport themselves as guests of honor.

Họ được bảo phải **cư xử** như khách quý.