"comport" in Indonesian
Definition
Cư xử hoặc hành xử theo cách phù hợp với hoàn cảnh, nhất là trong những tình huống cần sự lịch thiệp, nghiêm túc.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này trang trọng, hay đi cùng với chủ từ là mình; thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc, trang trọng. Trong đời thường dùng 'cư xử' hoặc 'xử sự' nhiều hơn.
Examples
He always comports himself with dignity.
Anh ấy luôn **cư xử** với sự đàng hoàng.
You must comport yourself politely at the ceremony.
Bạn cần **cư xử** lịch sự trong buổi lễ.
Children should comport themselves in class.
Trẻ em nên **cư xử** đúng mực trong lớp.
She didn't comport herself well under pressure.
Cô ấy đã không **cư xử** tốt khi gặp áp lực.
How you comport yourself says a lot about your character.
Cách bạn **cư xử** nói lên nhiều điều về con người bạn.
They were told to comport themselves as guests of honor.
Họ được yêu cầu **cư xử** như khách quý.