"complimented" in Vietnamese
Definition
Nói điều tốt đẹp hoặc tích cực về ai đó để khen ngợi ngoại hình, kỹ năng hoặc hành động của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trang trọng hoặc thân mật. Thường đi với 'complimented on' để chỉ khen về điều gì đó cụ thể. Phân biệt 'compliment' với 'complement' (bổ sung). Lời khen có khi có thể không thật lòng.
Examples
She complimented his new haircut.
Cô ấy đã **khen ngợi** kiểu tóc mới của anh ấy.
The teacher complimented the students on their project.
Giáo viên đã **khen ngợi** các học sinh về dự án của họ.
My friend complimented me on my cooking.
Bạn tôi đã **khen ngợi** tôi về món ăn tôi nấu.
He complimented her by saying she had a great sense of humor.
Anh ấy đã **khen ngợi** cô ấy bằng cách nói rằng cô có khiếu hài hước tuyệt vời.
I was a bit embarrassed when they all complimented my speech.
Tôi hơi ngượng khi mọi người đều **khen ngợi** bài phát biểu của tôi.
You could tell she really meant it when she complimented your work.
Bạn có thể nhận ra cô ấy thật sự có ý khi **khen ngợi** công việc của bạn.