Herhangi bir kelime yazın!

"complies" in Vietnamese

tuân thủlàm theo

Definition

Hành động theo đúng quy định, hướng dẫn hoặc yêu cầu; làm điều được yêu cầu hoặc mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng, kinh doanh hoặc pháp lý. Thường đi với cụm 'complies with the law', có nghĩa là tuân thủ luật. Không dùng cho trường hợp nghe lời người khác. Luôn đi kèm 'with' sau đó là quy định hoặc thẩm quyền.

Examples

He always complies with the school rules.

Anh ấy luôn **tuân thủ** các quy định của trường.

The company complies with safety standards.

Công ty **tuân thủ** các tiêu chuẩn an toàn.

She complies with all the doctor's instructions.

Cô ấy **tuân thủ** mọi chỉ dẫn của bác sĩ.

Our software complies with international privacy laws.

Phần mềm của chúng tôi **tuân thủ** các luật bảo mật quốc tế.

He rarely complies without asking questions first.

Anh ấy hiếm khi **tuân thủ** mà không hỏi trước.

If the machine complies, we'll finish the job on time.

Nếu máy **hoạt động đúng**, chúng ta sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.