Herhangi bir kelime yazın!

"complicit" in Vietnamese

đồng lõatiếp tay

Definition

Cùng người khác tham gia hoặc giúp đỡ một hành động phi pháp hoặc sai trái về mặt đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, hay dùng trong ngữ cảnh pháp lý; thường đi với 'in' như 'complicit in a crime'. Nhấn mạnh sự tham gia có nhận thức hoặc làm ngơ. Không nhầm với 'explicit' (rõ ràng).

Examples

He was found complicit in the crime.

Anh ta bị phát hiện **đồng lõa** trong vụ án.

They were complicit in the plan to cheat.

Họ đã **đồng lõa** trong kế hoạch gian lận.

She denied being complicit in any wrongdoing.

Cô ấy phủ nhận mình **đồng lõa** với bất kỳ việc sai trái nào.

If you stay silent, you become complicit in their actions.

Nếu bạn im lặng, bạn trở thành **đồng lõa** với hành động của họ.

Many people were complicit by turning a blind eye to the problem.

Nhiều người đã trở thành **đồng lõa** bằng cách làm ngơ trước vấn đề.

He refused to be complicit and reported the fraud.

Anh ấy từ chối **đồng lõa** và đã tố giác vụ gian lận.