Herhangi bir kelime yazın!

"complications" in Vietnamese

biến chứngrắc rối

Definition

Những vấn đề hoặc rắc rối mới khiến tình huống trở nên phức tạp hơn. Trong y học, biến chứng là những vấn đề sức khỏe mới xuất hiện khi đang điều trị bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều, đặc biệt trong lĩnh vực y khoa như ‘biến chứng sau phẫu thuật’. Ngoài y học, cũng dùng để chỉ các rắc rối mới phát sinh làm mọi việc khó hơn.

Examples

We didn't expect so many complications during our trip.

Chúng tôi không ngờ lại gặp nhiều **rắc rối** như vậy trong chuyến đi.

There were some complications with the project.

Có một số **rắc rối** với dự án.

Diabetes can cause serious complications.

Bệnh tiểu đường có thể gây ra những **biến chứng** nghiêm trọng.

She recovered well, even though there were a few complications.

Cô ấy hồi phục tốt dù có một vài **biến chứng**.

The surgery had no complications.

Ca phẫu thuật không có **biến chứng** nào.

The doctors managed the complications quickly and calmly.

Các bác sĩ đã xử lý **biến chứng** rất nhanh chóng và bình tĩnh.