"completeness" in Vietnamese
Definition
Tình trạng mà mọi phần cần thiết đều có, không thiếu sót gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tính đầy đủ' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, kỹ thuật như 'tính đầy đủ của dữ liệu'. Không phải là 'sự hoàn hảo' mà chỉ là không bị thiếu.
Examples
We checked the completeness of the report before sending it.
Chúng tôi đã kiểm tra **tính đầy đủ** của báo cáo trước khi gửi đi.
The completeness of the information is important for the project.
**Tính đầy đủ** của thông tin rất quan trọng đối với dự án.
Please review your answers for completeness.
Vui lòng xem lại câu trả lời của bạn để đảm bảo **tính đầy đủ**.
We need to ensure the completeness of data before analysis.
Chúng ta cần đảm bảo **tính đầy đủ** của dữ liệu trước khi phân tích.
Her sense of completeness comes from finishing what she starts.
Cảm giác **tính đầy đủ** của cô ấy đến từ việc hoàn thành mọi thứ cô ấy bắt đầu.
You can't talk about the system's success without mentioning its completeness.
Không thể nói về thành công của hệ thống mà không nhắc đến **tính đầy đủ** của nó.